Các loại bi inox và bi thép là vật tư không thể thiếu trong ngành công nghiệp xử lý bề mặt hiện nay. Việc lựa chọn đúng loại hạt mài phù hợp không chỉ giúp tối ưu quy trình sản xuất mà còn đảm bảo hiệu quả làm sạch, đánh bóng hay tăng cứng cho sản phẩm. Nhờ tính đa dụng, độ bền cao và tiết kiệm chi phí, hai dòng sản phẩm này ngày càng phổ biến trên thị trường.
1. Bi inox là gì? Đặc điểm và ứng dụng
Bi inox (hay hạt inox) là loại hạt mài được chế tạo từ thép không gỉ (thường là SUS 201, 304, 430…), chứa thành phần Crom và Niken cao giúp tăng khả năng chống gỉ và độ bền vượt trội.
Ưu điểm bi inox
- Chống gỉ, chống nhiễm tạp sắt tuyệt đối
- Tái sử dụng nhiều lần, tiết kiệm chi phí lâu dài
- Lượng bụi phát sinh thấp, an toàn môi trường
- Không cần điều kiện bảo quản đặc biệt vì không bị gỉ sét
Ứng dụng
- Xử lý các bề mặt inox, nhôm, đồng, kết cấu nhỏ
- Phun cát trang trí trên đá granite, cẩm thạch
- Tăng độ sáng và tạo nhám đều cho bề mặt công nghiệp
- Lưu ý: Bi inox không thể tạo ra bề mặt bóng gương – yêu cầu mài cơ chuyên sâu để đạt được độ bóng hoàn hảo
Các loại hạt bi inox tại LEKAR
LEKAR cung cấp đa dạng bi inox phục vụ mọi nhu cầu:
- Inox 304: 0.3mm, 0.4mm, 0.6mm
- Inox 430: 0.3mm, 0.4mm, 0.6mm
2. Bi thép và các loại phổ biến
Bi thép (steel shot/grit) được sản xuất từ thép carbon cao, được dùng rộng rãi trong phun bi cánh văng hay khí nén.
Ưu điểm bi thép
- Khả năng mài mòn cao, hiệu suất nhanh
- Tái sử dụng được nhiều lần, giá thành thấp
- Tối ưu cho ngành ô tô, kết cấu thép, tàu biển
Nhược điểm và cách bảo quản bi thép
- Bi thép có thành phần kim loại nên rất dễ bị oxy hóa (gỉ sét) khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí
- Nếu không bảo quản đúng cách, hạt sẽ bị gỉ sét, giảm tuổi thọ và làm ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt xử lý
- Hướng dẫn bảo quản: Nên lưu trữ bi thép ở nơi khô ráo, kín gió, có thể dùng túi hút ẩm hoặc để trên kệ cách nền để tránh hấp hơi ẩm từ sàn nhà. Sau mỗi ca sử dụng nên thu gom triệt để phần hạt chưa dùng hết và đóng kín bao bì
Các loại bi thép tại LEKAR
- Bi thép S170
- Bi thép S460
- Bi thép S660
3. So sánh các loại bi inox và bi thép – Nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | Bi Inox | Bi Thép |
|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Tuyệt đối | Trung bình (dễ bị oxy hóa) |
| Bụi phát sinh | Thấp | Cao hơn |
| Tái sử dụng | Rất cao | Cao |
| Chi phí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng chính | Inox, kim loại mềm | Thép, kết cấu lớn, xử lý nhám mạnh |
| Bảo quản | Không yêu cầu đặc biệt | Cần bảo quản tránh ẩm, gỉ sét |
Tùy thuộc vào vật liệu sản phẩm và yêu cầu thành phẩm mà doanh nghiệp lựa chọn loại hạt phù hợp.
4. LEKAR – Đồng hành với dịch vụ hậu mãi bền vững
- Miễn phí tư vấn quy trình phun, hướng dẫn lựa chọn size hạt
- Tư vấn chọn hạt theo quy trình sản xuất của doanh nghiệp
- Bảo dưỡng định kỳ 3 tháng/lần, bảo hành theo NSX
- Có vật tư thay thế sẵn kho, chi phí hợp lý
Liên hệ ngay để nhận báo giá bi inox và bi thép mới nhất
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÁNH BÓNG KIM LOẠI LEKA – LEKAR GROUP








